sứ quán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung các cơ quan ngoại giao của một quốc gia đặt tại nước ngoài: "Sứ quán" là từ dùng để chỉ chung các cơ quan đại diện ngoại giao chính thức, bao gồm cả đại sứ quán và công sứ quán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân viên sứ quán đang làm việc tại thủ đô của nước sở tại. (Các nhân viên của cơ quan ngoại giao đang làm việc tại thủ đô của nước tiếp nhận.)
- Công dân cần liên hệ với sứ quán để được hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp ở nước ngoài. (Công dân cần liên hệ với cơ quan đại diện ngoại giao để được hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp khi ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sứ quán" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao chính thức. Đây là thuật ngữ mang tính bao quát.
- Chức năng chính của một sứ quán là thúc đẩy quan hệ song phương. (Chức năng chính của một cơ quan đại diện ngoại giao là thúc đẩy mối quan hệ giữa hai nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Đại sứ quán (danh từ): Cơ quan đại diện ngoại giao cao cấp nhất, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.
- Đại sứ quán Việt Nam tại Washington D.C.
- Công sứ quán (danh từ): Cơ quan đại diện ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán, do một công sứ đứng đầu. (Ngày nay ít phổ biến).
- Lãnh sự quán (danh từ): Cơ quan đại diện chuyên về các vấn đề lãnh sự như cấp thị thực, bảo hộ công dân, thường đặt tại các thành phố lớn không phải là thủ đô.
- Lãnh sự quán thường xử lý các thủ tục hành chính cho công dân.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan đại diện ngoại giao: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "sứ quán".
- Phái bộ ngoại giao: Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Ghi chú về cách dùng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "sứ quán" thường được hiểu ngầm là "đại sứ quán" do đây là hình thức phổ biến nhất. Tuy nhiên, về mặt thuật ngữ, "sứ quán" vẫn là từ chung.
- Không nên nhầm lẫn "sứ quán" với "lãnh sự quán", mặc dù cả hai đều là cơ quan đại diện ở nước ngoài nhưng chức năng và quyền hạn có sự khác biệt.
- d. Tên gọi chung các cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, như đại sứ quán, công sứ quán.